Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难分难舍難分難捨

nán fēn nán shě

难分难舍 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难分难舍 trong tiếng Việt

khó rời xa (thành ngữ); tình cảm gắn bó không muốn chia lìa

Tra từ liên quan