Kết quả tra từ “难分难舍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难分难舍nán fēn nán shě
khó rời xa (thành ngữ); tình cảm gắn bó không muốn chia lìa