Kết quả tra từ “鸡毛蒜皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡毛蒜皮jī máo suàn pí
nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh