Kết quả tra từ “两国相争,不斩来使”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两国相争,不斩来使liǎng guó xiāng zhēng , bù zhǎn lái shǐ
hai nước giao tranh, không chém sứ giả (thành ngữ)