陈谷子烂芝麻陳谷子爛芝麻
陈谷子烂芝麻 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 陈谷子烂芝麻 trong tiếng Việt
chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt