Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈谷子烂芝麻陳谷子爛芝麻

chén gǔ zi làn zhī ma

陈谷子烂芝麻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈谷子烂芝麻 trong tiếng Việt

chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt

Tra từ liên quan