Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陈谷子烂芝麻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
陈谷子烂芝麻
chén gǔ zi làn zhī ma

chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt

Thành ngữ