Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵势陣勢

zhèn shì

阵势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵势 trong tiếng Việt

  1. trận địa
  2. bố trí lực lượng
  3. tình hình
  4. hoàn cảnh
Tra từ liên quan