Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵列陣列

zhèn liè

阵列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵列 trong tiếng Việt

(tin học) mảng (cấu trúc dữ liệu); (phần cứng) dãy (pin quang điện, kính viễn vọng vô tuyến, v.v.)

Tra từ liên quan