Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàng

降 là gì?

[jiàng] có nghĩa là rơi; giảm; xuống; hạ xuống.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降 trong tiếng Việt

  1. rơi
  2. giảm
  3. xuống
  4. hạ xuống

Cách đọc và ghi nhớ 降

được đọc là jiàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi; giảm; xuống; hạ xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan