鉴鑑
鉴 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鉴 trong tiếng Việt
gương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh; điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học; kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng
gương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh; điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học; kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng