Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

间 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间 trong tiếng Việt

khoảng cách; tách ra; tỉa (cây con); gieo rắc bất hòa

Tra từ liên quan