Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

閒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 閒 trong tiếng Việt

biến thể của 間|间[jian4]

Tra từ liên quan