Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闸阀閘閥

zhá fá

闸阀 là gì?

闸阀 [zhá fá] có nghĩa là van cổng; van xả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闸阀 trong tiếng Việt

  1. van cổng
  2. van xả

Cách đọc và ghi nhớ 闸阀

闸阀 được đọc là zhá fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van cổng; van xả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan