Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开麦拉開麥拉

kāi mài lā

开麦拉 là gì?

开麦拉 [kāi mài lā] có nghĩa là máy ảnh (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开麦拉 trong tiếng Việt

máy ảnh (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 开麦拉

开麦拉 được đọc là kāi mài lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy ảnh (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan