Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开首開首

kāi shǒu

开首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开首 trong tiếng Việt

  1. bắt đầu
  2. khởi đầu
  3. mở đầu
  4. lúc bắt đầu
  5. mở
Tra từ liên quan