Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开鲁開魯

Kāi lǔ

开鲁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开鲁 trong tiếng Việt

huyện Kailu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Tra từ liên quan