Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开远開遠

Kāi yuǎn

开远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开远 trong tiếng Việt

Kaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam

Tra từ liên quan