Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开释開釋

kāi shì

开释 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开释 trong tiếng Việt

thả (tù nhân)

Tra từ liên quan