Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开酒费開酒費

kāi jiǔ fèi

开酒费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开酒费 trong tiếng Việt

phí mở rượu

Tra từ liên quan