Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开诚相见開誠相見

kāi chéng xiāng jiàn

开诚相见 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开诚相见 trong tiếng Việt

thẳng thắn và cởi mở (thành ngữ)

Tra từ liên quan