开诚相见開誠相見 kāi chéng xiāng jiàn 开诚相见 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开诚相见 trong tiếng Việt thẳng thắn và cởi mở (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan