Kết quả tra từ “开诚相见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开诚相见kāi chéng xiāng jiàn
thẳng thắn và cởi mở (thành ngữ)