Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开绽開綻

kāi zhàn

开绽 là gì?

开绽 [kāi zhàn] có nghĩa là bị sút chỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开绽 trong tiếng Việt

bị sút chỉ

Cách đọc và ghi nhớ 开绽

开绽 được đọc là kāi zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị sút chỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan