开绽 là gì?
开绽 [kāi zhàn] có nghĩa là bị sút chỉ.
Nghĩa của từ 开绽 trong tiếng Việt
bị sút chỉ
Cách đọc và ghi nhớ 开绽
开绽 được đọc là kāi zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị sút chỉ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .