开绿灯開綠燈 kāi lǜ dēng 开绿灯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开绿灯 trong tiếng Việt bật đèn xanh; cho phép tiến hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan