Kết quả tra từ “闭塞眼睛捉麻雀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭塞眼睛捉麻雀bì sè yǎn jīng zhuō má què
nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng