Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门联門聯

mén lián

门联 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门联 trong tiếng Việt

câu đối (treo hai bên khung cửa)

Tra từ liên quan