Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内核內核

nèi hé

内核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内核 trong tiếng Việt

lõi (của quả); (nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.); (địa chất) lõi trong; (tin học) nhân

Tra từ liên quan