Kết quả tra từ “内忧外困”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内忧外困nèi yōu wài kùn
trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước