Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁栏鐵欄

tiě lán

铁栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁栏 trong tiếng Việt

chấn song kim loại; hàng rào; song sắt

Tra từ liên quan