Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhèn

镇 là gì?

[zhèn] có nghĩa là đè xuống; làm dịu; chinh phục; đàn áp; bảo vệ; đồn trú; thị trấn nhỏ; làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇 trong tiếng Việt

  1. đè xuống
  2. làm dịu
  3. chinh phục
  4. đàn áp
  5. bảo vệ
  6. đồn trú
  7. thị trấn nhỏ
  8. làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)

Cách đọc và ghi nhớ 镇

được đọc là zhèn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đè xuống; làm dịu; chinh phục; đàn áp; bảo vệ; đồn trú; thị trấn nhỏ; làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan