Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇住鎮住

zhèn zhù

镇住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇住 trong tiếng Việt

chi phối; kiểm soát; khuất phục; đè bẹp

Tra từ liên quan