Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēng

铮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铮 trong tiếng Việt

tiếng vang của kim loại; cồng nhỏ

Tra từ liên quan