Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhě

锗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锗 trong tiếng Việt

germani (hóa học)

Tra từ liên quan