铠甲 là gì?
铠甲 [kǎi jiǎ] có nghĩa là áo giáp.
Nghĩa của từ 铠甲 trong tiếng Việt
áo giáp
Cách đọc và ghi nhớ 铠甲
铠甲 được đọc là kǎi jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo giáp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
铠甲 [kǎi jiǎ] có nghĩa là áo giáp.
áo giáp
铠甲 được đọc là kǎi jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo giáp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .