Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟情鍾情

zhōng qíng

钟情 là gì?

钟情 [zhōng qíng] có nghĩa là phải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟情 trong tiếng Việt

  1. phải lòng
  2. yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)

Cách đọc và ghi nhớ 钟情

钟情 được đọc là zhōng qíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan