锡蜡錫蠟 xī là 锡蜡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锡蜡 trong tiếng Việt hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan