Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锡蜡錫蠟

xī là

锡蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锡蜡 trong tiếng Việt

hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)

Tra từ liên quan