Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入肉

rù ròu

入肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入肉 trong tiếng Việt

giao hợp; địt

Tra từ liên quan