错位錯位
错位 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 错位 trong tiếng Việt
bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị
bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị