Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错位錯位

cuò wèi

错位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错位 trong tiếng Việt

bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị

Tra từ liên quan