Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锤骨錘骨

chuí gǔ

锤骨 là gì?

锤骨 [chuí gǔ] có nghĩa là xương búa của tai giữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锤骨 trong tiếng Việt

xương búa của tai giữa

Cách đọc và ghi nhớ 锤骨

锤骨 được đọc là chuí gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương búa của tai giữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan