Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锤头鲨錘頭鯊

chuí tóu shā

锤头鲨 là gì?

锤头鲨 [chuí tóu shā] có nghĩa là cá mập đầu búa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锤头鲨 trong tiếng Việt

cá mập đầu búa

Cách đọc và ghi nhớ 锤头鲨

锤头鲨 được đọc là chuí tóu shā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá mập đầu búa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan