Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅箔鉛箔

qiān bó

铅箔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅箔 trong tiếng Việt

  1. lá chì
  2. LT:張|张[zhang1]
Tra từ liên quan