铅箔鉛箔 qiān bó 铅箔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铅箔 trong tiếng Việt lá chìLT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan