Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅笔刀鉛筆刀

qiān bǐ dāo

铅笔刀 là gì?

铅笔刀 [qiān bǐ dāo] có nghĩa là gọt bút chì; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅笔刀 trong tiếng Việt

  1. gọt bút chì
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 铅笔刀

铅笔刀 được đọc là qiān bǐ dāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gọt bút chì; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan