Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅笔鉛筆

qiān bǐ

铅笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅笔 trong tiếng Việt

bút chì; LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

Tra từ liên quan