Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

钍 là gì?

[tǔ] có nghĩa là thori (hoá học).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钍 trong tiếng Việt

thori (hoá học)

Cách đọc và ghi nhớ 钍

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thori (hoá học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan