Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuò

错 là gì?

[cuò] có nghĩa là lỗi; sai; xấu; đan xen; phức tạp; mài; đánh bóng; luân phiên; so le; lỡ; để lỡ; tránh né; khảm vàng hoặc bạc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错 trong tiếng Việt

  1. lỗi
  2. sai
  3. xấu
  4. đan xen
  5. phức tạp
  6. mài
  7. đánh bóng
  8. luân phiên
  9. so le
  10. lỡ
  11. để lỡ
  12. tránh né
  13. khảm vàng hoặc bạc

Cách đọc và ghi nhớ 错

được đọc là cuò, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi; sai; xấu; đan xen; phức tạp; mài; đánh bóng; luân phiên; so le; lỡ; để lỡ; tránh né; khảm vàng hoặc bạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan