Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chāng

锠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锠 trong tiếng Việt

dụng cụ kim loại; lắp ráp; phụ kiện

Tra từ liên quan