Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金兰金蘭

jīn lán

金兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金兰 trong tiếng Việt

tình bạn sâu sắc; kết nghĩa huynh đệ

Tra từ liên quan