Kết quả tra từ “兔子尾巴长不了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兔子尾巴长不了tù zi wěi ba cháng bu liǎo
đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang