Kết quả cho “兔子尾巴长不了”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang