Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
释义釋義

shì yì

释义 là gì?

释义 [shì yì] có nghĩa là nghĩa của cái gì đó; giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ; định nghĩa; diễn giải (về giáo lý); giáo lý tôn giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 释义 trong tiếng Việt

  1. nghĩa của cái gì đó
  2. giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ
  3. định nghĩa
  4. diễn giải (về giáo lý)
  5. giáo lý tôn giáo

Cách đọc và ghi nhớ 释义

释义 được đọc là shì yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa của cái gì đó; giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ; định nghĩa; diễn giải (về giáo lý); giáo lý tôn giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan