释义 là gì?
释义 [shì yì] có nghĩa là nghĩa của cái gì đó; giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ; định nghĩa; diễn giải (về giáo lý); giáo lý tôn giáo.
Nghĩa của từ 释义 trong tiếng Việt
- nghĩa của cái gì đó
- giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ
- định nghĩa
- diễn giải (về giáo lý)
- giáo lý tôn giáo
Cách đọc và ghi nhớ 释义
释义 được đọc là shì yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa của cái gì đó; giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ; định nghĩa; diễn giải (về giáo lý); giáo lý tôn giáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .