児
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
児
biến thể tiếng Nhật của 兒|儿[er2]
Giản thể児
Phồn thể児
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng