Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸乳

suān rǔ

酸乳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸乳 trong tiếng Việt

sữa chua

Tra từ liên quan